Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 25-02-2026 Nguồn gốc: Địa điểm
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở các nguyên tố hợp kim chính của chúng. **ER4043** là **hợp kim nhôm-silic**, thường chứa 4,5-6,0% silicon. Hàm lượng silicon này làm giảm điểm nóng chảy và cải thiện tính lưu động của vũng hàn. Mặt khác, **ER5356** là **hợp kim nhôm-magiê**, thường chứa khoảng 5% magie. Hàm lượng magie này góp phần tạo nên độ bền cao hơn và độ dẻo tốt hơn cho kim loại mối hàn. Sự khác biệt về mặt hóa học này là yếu tố thúc đẩy hiệu suất và ứng dụng đa dạng của chúng.
**ER5356** thường mang lại **độ bền kéo cao hơn** và **độ bền chảy** trong điều kiện như được hàn so với ER4043. Magiê trong ER5356 mang lại sức mạnh đáng kể. Về độ dẻo, **ER5356** thường mang lại **độ dẻo vượt trội** và độ dẻo dai, giúp nó có khả năng chống nứt khi bị căng hoặc rung tốt hơn. Mặc dù mối hàn ER4043 đủ chắc chắn cho nhiều ứng dụng, nhưng mối hàn ER5356 được ưa chuộng hơn khi độ bền tối đa và khả năng chống mỏi là rất quan trọng đối với **hợp kim nhôm** của bạn.
**ER4043** thường dễ ổn định hơn và có **khả năng chống nứt nóng tốt hơn** (còn được gọi là nứt hóa rắn) so với ER5356, đặc biệt là khi hàn hợp kim nhôm dòng 6xxx. Silicon trong ER4043 giúp giảm độ co ngót khi đông đặc và cải thiện tính lưu loát, giúp giảm thiểu xu hướng hình thành các vết nứt khi mối hàn nguội đi. ER5356, do hàm lượng magie cao hơn, có thể dễ bị nứt nóng hơn nếu không tuân thủ quy trình hàn và thiết kế mối nối thích hợp, đặc biệt là trên các phần dày hơn hoặc các mối nối bị hạn chế cao.
Đây là một sự khác biệt đáng kể về mặt hình ảnh. Các mối hàn được làm bằng **ER4043** thường sẽ chuyển sang **màu xám đen hoặc đen** sau khi **anod hóa** do hàm lượng silicon. Điều này tạo ra sự sai lệch màu sắc đáng chú ý với vật liệu nền nhôm xung quanh, vốn vẫn trong hoặc sáng. Ngược lại, các mối hàn được làm bằng **ER5356** thường sẽ tạo ra **màu trắng** sau khi anod hóa, làm cho mối hàn ít bị chú ý hơn và mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ đồng đều hơn. Nếu sản phẩm cuối cùng được anod hóa và mong muốn có màu sắc nhất quán thì ER5356 là lựa chọn ưu tiên.
**ER4043** là kim loại phụ được sử dụng để hàn **Hợp kim nhôm dòng 6xxx** (ví dụ: 6061, 6063), có chứa silicon và magie làm nguyên tố hợp kim chính. Nó cũng thích hợp để nối dòng 3xxx (ví dụ: 3003) và dòng 2xxx (ví dụ: 2024, nếu có thể hàn được). Tính lưu động tuyệt vời và khả năng chống nứt nóng khiến nó trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng **chế tạo chung**, bao gồm các kết cấu kiến trúc, đường ống và linh kiện ô tô.
**ER5356** được khuyến nghị đặc biệt để hàn **Hợp kim nhôm dòng 5xxx** (ví dụ: 5052, 5083, 5086, 5456), chủ yếu là hợp kim magiê. Nó cũng thích hợp để hàn các hợp kim dòng 6xxx. ER5356 đặc biệt được ưa chuộng cho **các ứng dụng hàng hải**, đóng thuyền và **hàn kết cấu** nơi có độ bền cao, độ dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội (đặc biệt là trong môi trường nước mặn). Đó là sự lựa chọn mạnh mẽ cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống mỏi và căng thẳng cao.